俗筆 tục bút Hán Việt: tục bút Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 筆 (bút)Hán Việttục bútCấu tạo俗 + 筆 · tục + bút nghĩa thành phần: tục + bút Nghĩa EngCihui 俗筆 súbǐ n. vulgar style of writing