俗耳 tục nhĩ Hán Việt: tục nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 耳 (nhĩ)Hán Việttục nhĩCấu tạo俗 + 耳 · tục + nhĩ nghĩa thành phần: tục + nhĩ Nghĩa jaJMdict vulgar ears|attention of the masses