俗圣 tục thánh Hán Việt: tục thánh Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 圣 (thánh)Hán Việttục thánhCấu tạo俗 + 圣 · tục + thánh nghĩa thành phần: tục + thánh