俗豔

tục diễm

Hán Việt: tục diễm

Tổng quan

đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo), câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch, (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền

Cấu tạo: (tục) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo), câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch, (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền

Eng

  • Cihui 俗艷 súyàn s.v. gaudy