俗解 tục giải Hán Việt: tục giải Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 解 (giải)Hán Việttục giảiCấu tạo俗 + 解 · tục + giải nghĩa thành phần: tục + giải Nghĩa jaJMdict explanation in common language