俗議 tục nghị Hán Việt: tục nghị Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 議 (nghị)Hán Việttục nghịCấu tạo俗 + 議 · tục + nghị nghĩa thành phần: tục + nghị Nghĩa EngCihui 俗議 úyì n. popular opinionjaJMdict popular opinion