俗講 sú jiǎng · tục giảng Hán Việt: tục giảng · Pinyin: sú jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 講 (giảng)Pinyinsú jiǎngHán Việttục giảngCấu tạo俗 + 講 · tục + giảng nghĩa thành phần: tục + giảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代寺院中用于讲解佛教经义的一种说唱形式,以佛教经义为根据,增加一些故事性成分,吸引听众。