俗識 tục thức Hán Việt: tục thức Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 識 (thức)Hán Việttục thứcCấu tạo俗 + 識 · tục + thức nghĩa thành phần: tục + thức Nghĩa EngCihui 俗識 úshí n. common sense