俗話

sú huà tục thoại

Hán Việt: tục thoại · Pinyin: sú huà

Tổng quan

câu nói thông thường | tục ngữ tục ngữ。 (俗話兒)俗語。

Cấu tạo: (tục) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu nói thông thường | tục ngữ tục ngữ。 (俗話兒)俗語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行通俗的語句。《初刻拍案驚奇》卷一六:「俗話說北方再婚,說是鬼妻,所以如此相應。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);俗语。

Eng

  • CC-CEDICT common saying|proverb
  • Cihui common saying; proverb

ja

  • JMdict small talk|gossip|spoken language|colloquial expression