俗說 tục thuyết Hán Việt: tục thuyết Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 說 (thuyết)Hán Việttục thuyếtCấu tạo俗 + 說 · tục + thuyết nghĩa thành phần: tục + thuyết Nghĩa EngCihui 俗說 úshuō n. popular version