俗骨

tục cốt

Hán Việt: tục cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏刺人氣質鄙陋庸俗。如:「此人一身俗骨。」

Eng

  • Cihui 俗骨 úgǔ n. vulgar to the bone