俘邑 phu ấp Hán Việt: phu ấp Tổng quan Cấu tạo: 俘 (phu) + 邑 (ấp)Hán Việtphu ấpCấu tạo俘 + 邑 · phu + ấp nghĩa thành phần: phu + ấp