俚柔 lǐ róu · lí nhu Hán Việt: lí nhu · Pinyin: lǐ róu Tổng quan Cấu tạo: 俚 (lí) + 柔 (nhu)Pinyinlǐ róuHán Việtlí nhuCấu tạo俚 + 柔 · lí + nhu nghĩa thành phần: lí + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南诏语"百姓"的音译。Tân Hoa Tự Điển 1.南诏语"百姓"的音译。