俚淺 lǐ qiǎn · lí thiển Hán Việt: lí thiển · Pinyin: lǐ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 俚 (lí) + 淺 (thiển)Pinyinlǐ qiǎnHán Việtlí thiểnCấu tạo俚 + 淺 · lí + thiển nghĩa thành phần: lí + thiển