俚耳

lǐ ěr lí nhĩ

Hán Việt: lí nhĩ · Pinyin: lǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗人之耳。指没有欣赏音乐能力的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗人之耳。指没有欣赏音乐能力的人。

ja

  • JMdict the ears of the public