俚說 lǐ shuō · lí thuyết Hán Việt: lí thuyết · Pinyin: lǐ shuō Tổng quan Cấu tạo: 俚 (lí) + 說 (thuyết)Pinyinlǐ shuōHán Việtlí thuyếtCấu tạo俚 + 說 · lí + thuyết nghĩa thành phần: lí + thuyết