俚近 lǐ jìn · lí cận Hán Việt: lí cận · Pinyin: lǐ jìn Tổng quan Cấu tạo: 俚 (lí) + 近 (cận)Pinyinlǐ jìnHán Việtlí cậnCấu tạo俚 + 近 · lí + cận nghĩa thành phần: lí + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俚俗浅近。Tân Hoa Tự Điển 1.俚俗浅近。