俛啄 fǔ zhuó · phủ trác Hán Việt: phủ trác · Pinyin: fǔ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 啄 (trác)Pinyinfǔ zhuóHán Việtphủ trácCấu tạo俛 + 啄 · phủ + trác nghĩa thành phần: phủ + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低头啄食。Tân Hoa Tự Điển 1.低头啄食。