俛然 fǔ rán · phủ nhiên Hán Việt: phủ nhiên · Pinyin: fǔ rán Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 然 (nhiên)Pinyinfǔ ránHán Việtphủ nhiênCấu tạo俛 + 然 · phủ + nhiên nghĩa thành phần: phủ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切近貌; 衰颓貌。Tân Hoa Tự Điển 1.切近貌。 2.衰颓貌。