俛眉

fǔ méi phủ mi

Hán Việt: phủ mi · Pinyin: fǔ méi

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低眉。表示谦卑﹑恭顺﹑沉痛等情状; 谓向……低头屈服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低眉。表示谦卑﹑恭顺﹑沉痛等情状。 2.谓向……低头屈服。