俛临 phủ lâm Hán Việt: phủ lâm Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 临 (lâm)Hán Việtphủ lâmCấu tạo俛 + 临 · phủ + lâm nghĩa thành phần: phủ + lâm