俛附 fǔ fù · phủ phụ Hán Việt: phủ phụ · Pinyin: fǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 附 (phụ)Pinyinfǔ fùHán Việtphủ phụCấu tạo俛 + 附 · phủ + phụ nghĩa thành phần: phủ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈从依附。Tân Hoa Tự Điển 1.屈从依附。