俛默 fǔ mò · phủ mặc Hán Việt: phủ mặc · Pinyin: fǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 默 (mặc)Pinyinfǔ mòHán Việtphủ mặcCấu tạo俛 + 默 · phủ + mặc nghĩa thành phần: phủ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低头不语。Tân Hoa Tự Điển 1.低头不语。