俜伶 pīng líng·binh linh Hán Việt: binh linh · Pinyin: pīng líng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹伶俜。孤独貌。 Cấu tạo: 俜 (binh) + 伶 (linh)Pinyinpīng língHán Việtbinh linhCấu tạo俜 + 伶 · binh + linh nghĩa thành phần: binh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹伶俜。孤独貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伶丁 · 伶人 · 伶仃 · 伶俐 · 伶俜 · 伶悧 · 伶鼬 · 伶俐地