俜停

pīng tíng binh đình

Hán Việt: binh đình · Pinyin: pīng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姿态美好貌; 借指姿容美好的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姿态美好貌。 2.借指姿容美好的女子。