俜停 pīng tíng·binh đình Hán Việt: binh đình · Pinyin: pīng tíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.姿态美好貌。 2.借指姿容美好的女子。 Cấu tạo: 俜 (binh) + 停 (đình)Pinyinpīng tíngHán Việtbinh đìnhCấu tạo俜 + 停 · binh + đình nghĩa thành phần: binh + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.姿态美好貌。 2.借指姿容美好的女子。 Từ liên quan Gần nghĩa停下 · 停业 · 停产 · 停住 · 停俸 · 停刊 · 停办 · 停勻