保丁 bảo đinh Hán Việt: bảo đinh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 丁 (đinh)Hán Việtbảo đinhCấu tạo保 + 丁 · bảo + đinh nghĩa thành phần: bảo + đinh Nghĩa EngCihui 保丁 ǎodīng n. <hist.> footman of village head