保不严 bảo bất nghiêm Hán Việt: bảo bất nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 不 (bất) + 严 (nghiêm)Hán Việtbảo bất nghiêmCấu tạo保 + 不 + 严 · bảo + bất + nghiêm nghĩa thành phần: bảo + bất + nghiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不敢說、說不定、不知道。《紅樓夢》第四六回:「雖如此說,保不嚴他就願意。」