保主

bảo chủ

Hán Việt: bảo chủ

Tổng quan

Người đứng nan lãnh trách nhiệm. Tức người bảo lãnh

Cấu tạo: 保 (bảo) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bảo lãnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙