保伍 bảo ngũ Hán Việt: bảo ngũ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 伍 (ngũ)Hán Việtbảo ngũCấu tạo保 + 伍 · bảo + ngũ nghĩa thành phần: bảo + ngũ