保修證

bǎo xiū zhèng bảo tu chứng

Hán Việt: bảo tu chứng · Pinyin: bǎo xiū zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保修證 ǎoxiūzhèng n. warranty