保兒 bảo nhi Hán Việt: bảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 兒 (nhi)Hán Việtbảo nhiCấu tạo保 + 兒 · bảo + nhi nghĩa thành phần: bảo + nhi Nghĩa EngCihui 保兒 ǎor n. guarantor of hired help