保兌 bǎo duì · bảo đoái Hán Việt: bảo đoái · Pinyin: bǎo duì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 兌 (đoái)Pinyinbǎo duìHán Việtbảo đoáiCấu tạo保 + 兌 · bảo + đoái nghĩa thành phần: bảo + đoái Nghĩa EngCihui 保兌 ǎoduì v. confirm ◆n. confirmation