保函

bảo hàm

Hán Việt: bảo hàm

Tổng quan

thư bảo đảm

Cấu tạo: (bảo) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư bảo đảm

Eng

  • Cihui 保函 bǎohán n. letter of guarantee