保初 bảo sơ Hán Việt: bảo sơ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 初 (sơ)Hán Việtbảo sơCấu tạo保 + 初 · bảo + sơ nghĩa thành phần: bảo + sơ