保助

bảo trợ

Hán Việt: bảo trợ

Tổng quan

hăm sóc, giúp đỡ. bảo trợ bảo trợ ☆Chăm sóc, giúp đỡ.

Cấu tạo: (bảo) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hăm sóc, giúp đỡ. bảo trợ bảo trợ ☆Chăm sóc, giúp đỡ.