保品 bảo phẩm Hán Việt: bảo phẩm Tổng quan vật (được) bảo hiểm Cấu tạo: 保 (bảo) + 品 (phẩm)Hán Việtbảo phẩmCấu tạo保 + 品 · bảo + phẩm nghĩa thành phần: bảo + phẩm Nghĩa ViệtCihui vật (được) bảo hiểm