保国寺 bảo quốc tự Hán Việt: bảo quốc tự Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 国 (quốc) + 寺 (tự)Hán Việtbảo quốc tựCấu tạo保 + 国 + 寺 · bảo + quốc + tự nghĩa thành phần: bảo + quốc + tự