保土 bǎo tǔ · bảo thổ Hán Việt: bảo thổ · Pinyin: bǎo tǔ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 土 (thổ)Pinyinbǎo tǔHán Việtbảo thổCấu tạo保 + 土 · bảo + thổ nghĩa thành phần: bảo + thổ