保境 bảo cảnh Hán Việt: bảo cảnh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 境 (cảnh)Hán Việtbảo cảnhCấu tạo保 + 境 · bảo + cảnh nghĩa thành phần: bảo + cảnh