保安措施的弱點

bǎo ān cuò shī de ruò diǎnbảo an thố thi đích nhược điểm

Hán Việt: bảo an thố thi đích nhược điểm · Pinyin: bǎo ān cuò shī de ruò diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 措 (thố) + 施 (thi) + 的 (đích) + 弱 (nhược) + 点 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm yếu an ninh

Đức

  • Handedict Schwachstelle des Sicherheitssystems

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安可封禪師 · 保安師密禪師 · 保安漏洞掃描 · 保安漏洞掃描软件 · 保安遵行审计 · 保安院連禪師 · 保安風险評估