保安師密禪師 bảo an sư mật thiện sư Hán Việt: bảo an sư mật thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 师 (sư) + 密 (mật) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtbảo an sư mật thiện sưCấu tạo保 + 安 + 师 + 密 + 禅 + 师 · bảo + an + sư + mật + thiện + sư nghĩa thành phần: bảo + an + sư + mật + thiện + sư Từ liên quan Gần nghĩa保安局局长 · 保安自动化 · 保安可封禪師 · 保安漏洞掃描 · 保安遵行审计 · 保安院連禪師 · 保安風险評估 · 保安措施的弱點