保安漏洞掃描软件

bảo an lậu đỗng tảo miêu nhuyễn kiện

Hán Việt: bảo an lậu đỗng tảo miêu nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui vulnerability scanner

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安措施的弱點 · 软件中的小缺陷 · 软件开发工具包