保心 bảo tâm Hán Việt: bảo tâm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 心 (tâm)Hán Việtbảo tâmCấu tạo保 + 心 · bảo + tâm nghĩa thành phần: bảo + tâm