保惠 bảo huệ Hán Việt: bảo huệ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 惠 (huệ)Hán Việtbảo huệCấu tạo保 + 惠 · bảo + huệ nghĩa thành phần: bảo + huệ