保抱 bảo bão Hán Việt: bảo bão Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 抱 (bão)Hán Việtbảo bãoCấu tạo保 + 抱 · bảo + bão nghĩa thành phần: bảo + bão Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 養育撫抱。《書經.召誥》:「夫知保抱攜持厥婦子,以哀籲天。」