保拉 bǎo lā · bảo lạp Hán Việt: bảo lạp · Pinyin: bǎo lā Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 拉 (lạp)Pinyinbǎo lāHán Việtbảo lạpCấu tạo保 + 拉 · bảo + lạp nghĩa thành phần: bảo + lạp