保捷 bảo tiệp Hán Việt: bảo tiệp Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 捷 (tiệp)Hán Việtbảo tiệpCấu tạo保 + 捷 · bảo + tiệp nghĩa thành phần: bảo + tiệp