保收 bảo thu Hán Việt: bảo thu Tổng quan Bảo đảm thu hoạch tốt Cấu tạo: 保 (bảo) + 收 (thu)Hán Việtbảo thuCấu tạo保 + 收 · bảo + thu nghĩa thành phần: bảo + thu Nghĩa ViệtCihui Bảo đảm thu hoạch tốt