保教 bảo giáo Hán Việt: bảo giáo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 教 (giáo)Hán Việtbảo giáoCấu tạo保 + 教 · bảo + giáo nghĩa thành phần: bảo + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指對幼兒的保育與教養。如:「一個合格的保教人員應具備多方面的幼教知識。」EngCihui 保教 ǎojiào n. child care and education