保明劑 bảo minh tề Hán Việt: bảo minh tề Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 明 (minh) + 劑 (tề)Hán Việtbảo minh tềCấu tạo保 + 明 + 劑 · bảo + minh + tề nghĩa thành phần: bảo + minh + tề Nghĩa EngCihui antidimmer